
Vật liệu chính: Thép tấm cán nguội chất lượng cao cấp Q235, đảm bảo độ bền và độ chắc chắn của kết cấu.
Chi tiết các lớp: Lớp trên cùng dày 0,6-0,7mm, lớp dưới cùng dày 0,5-0,6mm, được lấp đầy bằng xi măng xốp mật độ cao để tăng khả năng chịu tải và cách âm.
Xử lý bề mặt: Quy trình phốt phát hóa và phun nhựa chống tĩnh điện, giúp ngăn ngừa gỉ sét và ăn mòn hiệu quả, đồng thời nâng cao tuổi thọ của sàn.
Chất liệu bề mặt: Bề mặt gạch men chống tĩnh điện cao cấp, độ cứng và khả năng chống mài mòn cao.
Đặc điểm nổi bật: Chống trầy xước, dễ lau chùi, chống trơn trượt và bề mặt không dễ phai màu sau thời gian dài sử dụng.
Xếp hạng chống cháy: Loại A1 (không bắt lửa), hoàn toàn tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn phòng cháy chữa cháy quốc gia và quốc tế.
Khả năng chống tĩnh điện: Điện trở bề mặt nằm trong khoảng từ 1,0×10⁶ đến 1,0×10⁹Ω, với hiệu quả chống tĩnh điện ổn định và bền bỉ, giúp giải phóng tĩnh điện một cách hiệu quả.
Khung đỡ: Khung đỡ điều chỉnh bằng thép hoàn toàn, có thể điều chỉnh độ cao từ 100mm đến 300mm, phù hợp với các yêu cầu về chiều cao nâng khác nhau.
Vật liệu khung: Thép cán nguội Q235, được xử lý bằng phương pháp mạ kẽm nhúng nóng để tăng khả năng chống gỉ và ăn mòn.
Thiết kế chân đế: Chân đế chống trượt đường kính lớn, tăng cường độ ổn định của giá đỡ và ngăn ngừa hiện tượng nghiêng đổ.
Thanh ngang: Thanh ngang bằng ống thép vuông mạ kẽm, được liên kết chắc chắn với khung đỡ để tạo thành một kết cấu lưới ổn định, đảm bảo phân bố tải trọng đồng đều.
Phương pháp lắp đặt: Lắp ráp theo mô-đun, đơn giản và hiệu quả, không cần dụng cụ phức tạp đặc biệt.
Chuẩn bị trước khi lắp đặt: San phẳng mặt đất (độ phẳng ≤2mm/㎡) và đặt các dải đồng tiếp đất để đảm bảo hiệu quả chống tĩnh điện.
Các bước lắp đặt: Đầu tiên lắp đặt các giá đỡ, sau đó lắp ráp các thanh ngang, lát gạch sàn và cuối cùng điều chỉnh độ bằng phẳng để đảm bảo toàn bộ sàn nhà bằng phẳng.
Ưu điểm về bảo trì: Dễ dàng tháo lắp và thay thế từng viên gạch lát sàn, giảm chi phí bảo trì và nâng cao hiệu quả bảo trì.
| Kiểu | Quốc tế | Kích thước (mm) | Màn trình diễn lửa | tải trọng tập trung - lb | tải trọng tập trung - N | tải trọng tập trung - KG | Tải trọng va đập | Tải trọng giới hạn tối đa | Tải trọng đồng đều | Tải trọng lăn - 10 lần | Tải trọng lăn - 10000 lần |
| TD-1301 | FS700 | 600×600×40 | A | ≥700 | ≥2950 | ≥301 | ≥445 | ≥8850 | ≥12500 | 2950 | 2270 |
| TD-1302 | FS800 | 600×600×40 | A | ≥800 | ≥3550 | ≥363 | ≥536 | ≥11250 | ≥16100 | 3560 | 2670 |
| TD-1303 | FS1000 | 600×600×40 | A | ≥1000 | ≥4450 | ≥453 | ≥670 | ≥13350 | ≥23000 | 4450 | 3560 |
| TD-1304 | FS1250 | 600×600×40 | A | ≥1250 | ≥5560 | ≥567 | ≥725 | ≥16680 | ≥33000 | 5560 | 4450 |
| TD-1305 | FS1500 | 600×600×40 | A | ≥1500 | ≥6660 | ≥680 | ≥780 | ≥16680 | ≥43000 | 6670 | 5560 |